Ống Monel
Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B36.10, ASME B36.19
Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM B474, ASTM B161, ASTM B163, ASTM B165
Vật liệu chung: UNS N04400/ Monel 400
Đường kính ngoài: 1/2" - 48"
Độ dày của tường: SCH5 - SCHXXS
Chiều dài: Theo yêu cầu của khách hàng
Hợp kim monel thường chứa khoảng 65-70 phần trăm niken, 20-29 phần trăm đồng và một lượng nhỏ sắt, mangan và các nguyên tố khác. Các hợp kim này có tính chất cơ học tốt ở nhiệt độ cao và có khả năng chống ăn mòn cao, ngay cả trong môi trường axit hoặc kiềm cao.
Ống và ống Monel là gì
Ống và ống Monel là một loại vật liệu đường ống được làm từ một nhóm hợp kim niken-đồng được gọi là hợp kim Monel. Các hợp kim này được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và các đặc tính có độ bền cao, khiến chúng trở nên lý tưởng để sử dụng trong các môi trường đòi hỏi khắt khe như hàng hải, chế biến hóa học và công nghiệp dầu khí.
|
Kiểu |
Dàn ống & ống |
|
|
Kết thúc |
BE (Kết thúc vát) PE (Kết thúc trơn) |
|
|
Kích cỡ |
đường kính ngoài |
1/2" - 48" |
|
độ dày |
SCH5 - SCHXXS |
|
|
Chiều dài |
Theo yêu cầu của khách hàng |
|
|
Kỹ thuật sản xuất |
Cán nóng / Gia công nóng / Cán nguội / Kéo nguội |
|
|
tiêu chuẩn sản xuất |
ASME B36.10 ASME B36.19 |
|
SSM cung cấp ống và ống monel theo các tiêu chuẩn và cấp vật liệu khác nhau:
|
ASTM B474 |
UNS N04400/ Monel 400 |
|
ASTM B161 |
UNS N04400/ Monel 400 |
|
ASTM B163 |
UNS N04400/Monel 400 |
|
ASTM B165 |
UNS N04400/ Monel 400 |
Sau đây là thông số kỹ thuật của ống và ống monel có sẵn tại SSM:
1. Kích thước: Các ống và ống monel có thể có kích thước từ rất nhỏ (đường kính dưới 1/8 inch) đến rất lớn (đường kính hơn 24 inch).
2. Độ dày thành: Độ dày thành của ống và ống Monel có thể thay đổi từ ống có thành mỏng (dày dưới 0.049 inch) đến ống có thành dày (dày hơn 0,375 inch) .
3. Cấp vật liệu: Ống và ống Monel thường được làm từ một trong số các loại hợp kim Monel, chẳng hạn như Monel 400 và Monel K500. Các hợp kim này khác nhau về thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.
4. Hoàn thiện: Các ống và ống monel có thể có nhiều loại hoàn thiện khác nhau, bao gồm ủ (làm mềm), đánh bóng, chải hoặc hoàn thiện bằng máy nghiền.
5. Tiêu chuẩn: Ống và ống Monel có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, chẳng hạn như ASTM, ASME, DIN, EN và JIS.
Các ứng dụng
kỹ thuật hàng hải
xử lý hóa học
hàng không vũ trụ.
Ngành dầu khí cho thiết bị khoan và sản xuất
Bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi và bình ngưng

Ưu và nhược điểm của ống monel:
Ưu điểm:
Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt
Độ dẻo tốt và độ bền kéo cao
Có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao
Khả năng chống ăn mòn ứng suất tốt
Dễ gia công và hàn
Nhược điểm:
Đắt hơn các vật liệu khác như thép không gỉ
Không mạnh bằng một số hợp kim khác như Inconel trong các ứng dụng nhiệt độ cao
Có thể khó tìm ở một số kích cỡ hoặc cấu hình nhất định.
Ống và ống Monel phổ biến có sẵn tại SSM:
Đường kính: 1/8" - 36" (3mm - 914mm)
Độ dày của tường: SCH 5S, 10S, 20S, 40S, 60S, 80S, XS, XXS (0,5mm - 60mm)
Chiều dài: 6 mét, 12 mét hoặc tùy chỉnh
Kết thúc: Ủ, ngâm, đánh bóng, sáng, phun cát, v.v.
Kiểm tra ống Monel trước khi giao hàng
SSM tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các Ống Monel của chúng tôi trước khi giao hàng để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng và độ tin cậy. Quá trình kiểm tra bao gồm kiểm tra trực quan xem có bất kỳ khuyết tật nào không, cũng như kiểm tra kích thước và cơ học để đảm bảo rằng các đường ống đáp ứng các thông số kỹ thuật cần thiết. SSM cũng thực hiện kiểm tra không phá hủy, chẳng hạn như kiểm tra siêu âm hoặc chụp X quang, để phát hiện bất kỳ sai sót bên trong nào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của đường ống. Bằng cách sử dụng các công nghệ và quy trình thử nghiệm tiên tiến, SSM đảm bảo rằng Ống Monel của chúng tôi đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng. Hãy tin tưởng SSM đối với Ống Monel chất lượng cao đã được kiểm tra và thử nghiệm nghiêm ngặt trước khi vận chuyển.
Tóm lại, kinh nghiệm sâu rộng của SSM trong sản xuất và cung cấp Ống và Ống Monel đã khiến họ trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy ở Trung Quốc. Với cam kết về chất lượng, độ tin cậy và sự hài lòng của khách hàng, SSM cung cấp các sản phẩm đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn ngành. Cho dù nó được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải, hóa chất hay hóa dầu, Ống và Ống Monel của SSM được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt và mang lại hiệu suất vượt trội. Hãy tin tưởng SSM cho tất cả các nhu cầu về Ống và Ống Monel của bạn, đồng thời trải nghiệm những lợi ích khi làm việc với một công ty ưu tiên chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Q: Monel có tốt hơn thép không gỉ không?
Trả lời: Monel được biết đến với khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt là trong các môi trường ăn mòn cao như các ứng dụng xử lý hóa chất hoặc hàng hải. Mặt khác, thép không gỉ thường có giá cả phải chăng hơn và có độ bền và độ bền cao hơn trong nhiều ứng dụng.
Q: Sự khác biệt giữa Monel và Inconel là gì?
Trả lời: Cả Monel và Inconel đều là hợp kim dựa trên niken có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. Tuy nhiên, Monel là một hợp kim nhị phân bao gồm niken và đồng, trong khi Inconel là một hợp kim phức tạp hơn bao gồm niken, crom và sắt, với các nguyên tố khác được thêm vào để tạo ra các đặc tính cụ thể. Inconel thường đắt hơn và có độ bền và khả năng chịu nhiệt độ cao hơn Monel.
Q: Các loại ống Monel phổ biến là gì?
Trả lời: Các loại ống Monel phổ biến bao gồm Monel 400 và Monel K500, trong số những loại khác.
Chú phổ biến: ống monel, nhà sản xuất, nhà cung cấp ống monel Trung Quốc
Một cặp
ống HastelloyTiếp theo
Ống thép không gỉBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu











