Ống Incoloy
Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B36.10, ASME B36.19
Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM B474, ASTM B161, ASTM B407, ASTM B423
Vật liệu phổ biến: UNS N08825/Incoloy 825, UNS N08800/Incoloy 800, UNS N08810/Incoloy 800H, UNS N08811/Incoloy 800HT
Đường kính ngoài: 1/2" - 48"
Độ dày của tường: SCH5 - SCHXXS
Chiều dài: Theo yêu cầu của khách hàng
Incoloy là một loại hợp kim niken-crom được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền nhiệt độ cao.
Ống và ống Incoloy là gì
Ống Incoloy có nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như Incoloy 800, Incoloy 825 và Incoloy 925, trong số những loại khác, mỗi loại có các đặc tính cụ thể phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ống Incoloy có thể được sản xuất ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm ống liền mạch, ống hàn và ống rút, để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.
|
Kiểu |
Dàn ống & ống |
|
|
Kết thúc |
BE (Kết thúc vát) PE (Kết thúc trơn) |
|
|
Kích cỡ |
đường kính ngoài |
1/2" - 48" |
|
độ dày |
SCH5 - SCHXXS |
|
|
Chiều dài |
Theo yêu cầu của khách hàng |
|
|
Kỹ thuật sản xuất |
Cán nóng / Gia công nóng / Cán nguội / Kéo nguội |
|
|
tiêu chuẩn sản xuất |
ASME B36.10 ASME B36.19 |
|
SSM cung cấp ống và ống Incoloy theo các tiêu chuẩn và cấp vật liệu khác nhau:
|
ASTM B474 |
UNS N08825/ Incoloy 825 |
|
ASTM B161 |
UNS N08825% 2f Incoloy 825 |
|
ASTM B407 |
UNS N08800/Incoloy 800, UNS N08810/Incoloy 800H, UNS N08811/Incoloy 800HT |
|
ASTM B423 |
UNS N08825% 2f Incoloy 825 |
Sau đây là các thông số kỹ thuật của ống incoloy và ống có sẵn tại SSM:
1. Chất liệu: Hợp kim Incoloy (ví dụ: Incoloy 800, Incoloy 825)
2. Kích thước: Đường kính ngoài từ 6 mm đến 250mm và độ dày thành từ 0,5 mm đến 20 mm
3. Chiều dài: Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể, chiều dài thường dao động từ 1m đến 12m
4. Tiêu chuẩn: Ống và ống Incoloy có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, chẳng hạn như ASTM, ASME, DIN và JIS.
5. Hoàn thiện bề mặt: Các ống và ống Incoloy có thể được cung cấp với nhiều loại hoàn thiện bề mặt khác nhau, bao gồm ủ, ngâm, đánh bóng hoặc ủ sáng.
Các ứng dụng
Xử lý hóa học
chế biến hóa dầu
Sản xuất điện
hàng không vũ trụ
dầu khí
Chế biến thức ăn

Ưu và nhược điểm của ống inconel:
Ưu điểm:
Độ bền nhiệt độ cao: Ống và ống Incoloy có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao, khiến chúng phù hợp để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất và hóa dầu.
Chống ăn mòn: Ống và ống Incoloy có khả năng chống ăn mòn cao, giúp kéo dài tuổi thọ và ngăn ngừa hỏng hóc.
Khả năng chống oxi hóa: Ống và ống Incoloy còn có khả năng chống oxi hóa giúp giữ được độ bền và chống xuống cấp theo thời gian.
Tính linh hoạt: Ống và ống Incoloy có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể, với nhiều kích cỡ và độ dày có sẵn để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Dễ chế tạo: Ống và ống Incoloy có thể dễ dàng chế tạo bằng các kỹ thuật thông thường như hàn và uốn.
Nhược điểm:
Chi phí: Ống và ống Incoloy có thể đắt hơn các vật liệu khác, chẳng hạn như thép không gỉ hoặc thép cacbon.
Tính sẵn có hạn chế: Ống và ống Incoloy có thể không có sẵn ở một số kích cỡ hoặc loại nhất định, điều này có thể khiến chúng khó tìm nguồn hơn.
Dòn ở nhiệt độ thấp: Hợp kim Incoloy có thể trở nên giòn ở nhiệt độ thấp, điều này có thể hạn chế việc sử dụng chúng trong một số ứng dụng nhất định khi dự kiến tiếp xúc với nhiệt độ lạnh.
Ống và ống Incoloy phổ biến có sẵn tại SSM:
Đường kính: 1/8" - 36" (3mm - 914mm)
Độ dày của tường: SCH 5S, 10S, 20S, 40S, 60S, 80S, XS, XXS (0,5mm - 60mm)
Chiều dài: 6 mét, 12 mét hoặc tùy chỉnh
Kết thúc: Ủ, ngâm, đánh bóng, sáng, phun cát, v.v.
SSM đưa ra mức giá cạnh tranh cho Ống và Ống Incoloy của chúng tôi, đảm bảo rằng bạn nhận được sản phẩm chất lượng cao với mức giá phù hợp với ngân sách của mình. Chúng tôi cam kết giao sản phẩm đúng thời gian, mọi lúc, đảm bảo quý khách có sản phẩm cần thiết khi cần. Hơn nữa, SSM chuyên cung cấp dịch vụ khách hàng đặc biệt, nghĩa là bạn có thể tin tưởng vào chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả trong suốt quá trình tùy chỉnh và phân phối. Nhìn chung, việc lựa chọn Ống và Ống Incoloy của SSM đảm bảo rằng bạn sẽ có được sản phẩm chất lượng cao đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, với mức giá cạnh tranh, giao hàng kịp thời và dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Câu hỏi thường gặp
Q: Sự khác biệt giữa incoloy 800H và 825 là gì?
A: Sự khác biệt chính giữa Incoloy 800H và 825 là thành phần của chúng. Incoloy 800H là hợp kim niken-sắt-crom, trong khi Incoloy 825 là hợp kim niken-sắt-crom-molypden-đồng. Incoloy 825 mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là chống lại axit sunfuric và photphoric.
Q: Ống Inconel là gì?
A: Ống Inconel là một loại ống được làm từ Inconel hợp kim hiệu suất cao. Nó cung cấp khả năng chống lại nhiệt độ cao, ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như hàng không vũ trụ, xử lý hóa chất và phát điện.
Q: Sự khác biệt giữa Inconel 625 và incoloy 825 là gì?
Trả lời: Inconel 625 và Incoloy 825 đều là hợp kim hiệu suất cao với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và các ứng dụng nhiệt độ cao. Tuy nhiên, Inconel 625 là hợp kim niken-crom-molypden, trong khi Incoloy 825 là hợp kim niken-sắt-crom-molypden-đồng. Inconel 625 mang lại độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn và nhiệt độ cao tốt hơn, trong khi Incoloy 825 mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.
Chú phổ biến: ống incoloy, nhà sản xuất, nhà cung cấp ống incoloy Trung Quốc
Một cặp
Ống thép không gỉTiếp theo
ống đồng nikenBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu












